специальный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
специальный
- (особый) đặc biệt, riêng.
- специальный выпуск газеты — số báo đặc biệt
- по специальныйому заказу — theo đơn đặt hàng đăc biệt
- специальный корреспондент — phóng viên đặc biệt, đặc phái viên
- (отраслевой) chuyên môn, chuyên nghiệp, chuyên ngành, chuyên khoa.
- специальные учебные заведение — các trường chuyên nghiệp
- этот вопрос слишком специален — vấn đề đó quá ư chuyên môn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)