спица
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
спица gc
- (вязальная) [cái] kim đan, que đan.
- (колеса) nan hoa.
- он пятая, последняя спица в колеснице — nó là tép diu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)