спортсмен
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
спортсмен gđ
- Vận động viên, nhà thể thao.
- известный спортсмен — danh thủ, vận động viên (nhà thể thao) nổi tiếng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)