срочный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
срочный
- (спешный) gấp, khẩn, gấp rút, khẩn cấp, cấp tốc, cấp bách, gấp gáp.
- крайне срочный — tối khẩn, hỏa tốc
- срочное дело — việc gấp (khẩn, gấp rút, khẩn cấp, cấp bách, gấp gáp)
- срочный заказ — đơn đặt hàng cấp tốc (khẩn cấp)
- срочная телеграмма — [bức] điện khẩn
- срочная доставка — [viêc] giao hàng tức tốc, đưa đến gấp
- в срочном порядке — [theo cách] khẩn, khẩn cấp
- принять срочные меры — áp dụng những biện pháp khẩn cấp
- (о кредите, счёте и т. п. ) [có] kỳ hạn, thời hạn.
- срочный платёж — [sự] trả tiền có kỳ hạn
- срочный вклад — tiền gửi có kỳ hạn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)