статистика
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
статистика gc
- (наука) thống kê học, [môn, ngành] thống kê.
- (учёт) thống kê.
- статистика внешней торговли — thống kê ngoại thương
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)