статья

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-6*b

статья gc

  1. (газетная и т. п. ) bài, bài báo, tiểu luận, bài nghiên cứu, bài nghị luận, luận văn.
    критическая статья — bài phê bình, bài nghị luận phê phán
  2. (раздел) điều, khoản, mục, điều khoản, điều mục
  3. (закона тж. ) điều luật
  4. (словаря) từ mục, mục từ.
    статья договора — điều khoản của hiệp ước
  5. (приходная и т. п. ) khoản.
    статья блюджета — ngân khoản, khoản của ngân sách
    статьяи расхода — các khoản chi
    статьяи дохода — các khoản thu nhập
  6. (отрасль) nghành, thứ, loại.
    по всем статьяям — về mọi mặt, toàn diện
    это особая статья — đó là trường hợp đặc biệt, đó là điều cá biệt, đó là ngoại lệ

Tham khảo[sửa]