ствол

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

ствол

  1. (дерева) thân, thân cây, thân gỗ, thân mộc.
  2. (стрелкого оружия, орудия) nòng, nòng súng.

Tham khảo[sửa]