стеллаж

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

стеллаж

  1. (для книг и т. п. ) [cái] giá, tủ ngăn
  2. (для сушки) [cái] giá phơi.
  3. (для вёсел и т. п. ) [cái] giá đỡ, giá, đỡ.

Tham khảo[sửa]