сторож

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-4c

сторож

  1. Người gác, người canh, người giữ, người canh gác.
    эта собака хороший сторож — [con] chó này giữ nhà giỏi, chó này canh gác giỏi

Tham khảo[sửa]