стрелок
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
стрелок gđ
- Xạ thủ, xạ viên, người bắn, tay súng, người xạ kích.
- хорощий, отличный стрелок — người thiện xạ, xạ thủ giỏi, tay súng giỏi
- воен. — người lính bộ binh, xạ thủ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)