стрелок

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

стрелок

  1. Xạ thủ, xạ viên, người bắn, tay súng, người xạ kích.
    хорощий, отличный стрелок — người thiện xạ, xạ thủ giỏi, tay súng giỏi
    воен. — người lính bộ binh, xạ thủ

Tham khảo [sửa]