стремиться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

стремиться Thể chưa hoàn thành

  1. (устремляться) lao tới, phóng tới, vút tới, chạy nhanh, lao vút, lao nhanh, phóng nhanh, bon.
  2. (попасть куда-л., стать кем-л. ) mong muốn, khao khát, ao ước, ước ao, ước mong, hòng.
    стремиться на юг — mong muốn (khao khát) đi miền Nam
    стремиться на сцену — ước ao (khao khát) được làm nghệ sĩ, ao ước (ước mong) được lên sân khấu
  3. (к Д + инф. ) (достичь чего-л. ) vươn tới, xốc tới, hướng tới, khao khát, mong muốn, ước mong, thèm muốn, kỳ vọng, cố đạt tới.
    стремиться к цели — vươn tới mục đích, hướng tới đích, lao tới mục tiêu, cố đạt tới mục đích
    стремиться к прочному миру — cố đạt tới (mong muốn, khao khác) một nền hòa bình vững chắc

Tham khảo[sửa]