строиться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

строиться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: построиться)

  1. (строить себе что-л. ) xây dựng (kiến thiết, xây, dựng, làm) cho mình.
  2. (воздвигаться) [được] xây dựng nên kiến thiết nên.
    перен. — (создаться) [được] xây dựng nên, kiến thiết nên, gây dựng nên
    тк. несов. — (на мечаться в уме) — được nêu lên, được đề ra, được vạch ra, được dự định
    строиться лись предположения — những giả thiết được nêu lên, người ta nêu lên nhiều giả thuyết
    тк. несов. — (на П) — (основываться) xây dựng trên, dựa trên
  3. (становиться в строй) xếp hàng, sắp hàng.

Tham khảo[sửa]