строка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

{{rus-noun-f-3a|root=строк}} строка gc

  1. Dòng chữ, hàng chữ, dòng, hàng.
    с новой строкаи — xuống dòng, xuống hàng
  2. .
    читать между строк — đọc ý giữa dòng, đoán ý [ở] ngoài lời, thấy rõ chân ý của tác giả (HNĐ)

Tham khảo [sửa]