строка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-3a|root=строк}} строка gc
- Dòng chữ, hàng chữ, dòng, hàng.
- с новой строкаи — xuống dòng, xuống hàng
- .
- читать между строк — đọc ý giữa dòng, đoán ý [ở] ngoài lời, thấy rõ chân ý của tác giả (HNĐ)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)