струя
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-6d|root=стру}} струя gc (, 6b)
- Tia, luồng, dòng.
- струя воды — tia (luồng, dòng) nước
- струя пара — luồng (tia, dòng) hơi nước
- струя свежего воздуха — tia (luồng, dòng) không khí mát
- струя от винта — ав. — dòng lướt [từ cánh quạt]
- бить струяёй — phun thành tia, vọt lên thành luồng, bắn ra thành dòng
- .
- вносить свежую струяю во что-л. — đem lại một luồng không khí mới trong việc gì, làm cho cái gì thêm sinh khí, làm cho cái gì sôi nổi linh hoạt hơn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)