студия
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
студия gc
- (мастерская) xtuđiô, xưởng họa, xưởng vẽ, xưởng nặn, xưởng điêu khắc, xưởng nghệ thuật.
- (школа) trường.
- балетная студия — trường múa ba-lê, trường vũ kịch
- художественая студия — trường mỹ thuật, trường nghệ thuật
- (киностудия) xưởng phim.
- (радиостудия) xtuđiô, phòng bá âm, phòng phát thanh.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)