студия

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

студия gc

  1. (мастерская) xtuđiô, xưởng họa, xưởng vẽ, xưởng nặn, xưởng điêu khắc, xưởng nghệ thuật.
  2. (школа) trường.
    балетная студия — trường múa ba-lê, trường vũ kịch
    художественая студия — trường mỹ thuật, trường nghệ thuật
  3. (киностудия) xưởng phim.
  4. (радиостудия) xtuđiô, phòng bá âm, phòng phát thanh.

Tham khảo[sửa]