суета
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-1b|root=сует}} суета gc
- (Sự, cảnh) Bận rộn, lăng xăng, bận tíu tít, chạy ngược chạy xuôi.
- поднялась суета — bận rối lên, cảnh chạy ngược chạy xuôi rộn lên
- .
- суета сует — [sự, điều] hư vô, hư không, hư ảo, sắc sắc không không
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)