сумасшедший
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
сумасшедший
- Điên, điên rồ, điên dại, điên cuồng, rồ dại; (thông tục) (предназначенный для душевнобольных) [để] chữa người điên.
- сумасшедший дом — nhà điên, nhà thương điên
- в знач. сущ. м. — người điên, người rồ, người mất trí
- как сумасшедший — như điên, như dại
- (thông tục) (безрассудный) ngông cuồng, gàn dở, kỳ cục.
- перен. (thông tục) — (невероятный) quá chừng quá đỗi, ghê hồn, không tưởng tượng được
- сумасшедшая цена — giá đắt quá chừng, giá cắt cổ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)