сурьма

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-1a|root=сурьм}} сурьма gc (хим.)

  1. Antimon, antimôni, an-ti-mon.

Tham khảo[sửa]