существовать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

существовать Thể chưa hoàn thành

  1. Có, tồn tại, sinh tồn; (жить тж. ) sống, sống còn.
    существоватьуют люди, которые считают, что... — có những người cho rằng...
    существоватьует мнение, что... — có ý kiến cho rằng...
    для него не существоватьует никаких препятствий — đối với anh ta thì không có một trở ngại nào cả

Tham khảo[sửa]