существовать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
существовать Thể chưa hoàn thành
- Có, tồn tại, sinh tồn; (жить тж. ) sống, sống còn.
- существоватьуют люди, которые считают, что... — có những người cho rằng...
- существоватьует мнение, что... — có ý kiến cho rằng...
- для него не существоватьует никаких препятствий — đối với anh ta thì không có một trở ngại nào cả
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)