схема
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
схема gc
- (чертёж) sơ đồ, lược đồ, biểu đồ, đồ biểu, đồ án
- (план построения) hệ thống, cơ cấu.
- схема радиоприёмника — sơ đồ (lược đồ) máy thu thanh
- схема организации — hệ thống (cơ cấu) tổ chức
- (общее описание) dàn bài, sơ thảo.
- схема пьесы — dàn bài vở kịch
- (трафаретная формула) công thức.
- мыслить схемми — suy nghĩ theo những công thức sẵn có, tư duy một cách công thức (khuôn sáo)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)