схема

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

схема gc

  1. (чертёж) sơ đồ, lược đồ, biểu đồ, đồ biểu, đồ án
  2. (план построения) hệ thống, cơ cấu.
    схема радиоприёмника — sơ đồ (lược đồ) máy thu thanh
    схема организации — hệ thống (cơ cấu) tổ chức
  3. (общее описание) dàn bài, sơ thảo.
    схема пьесы — dàn bài vở kịch
  4. (трафаретная формула) công thức.
    мыслить схемми — suy nghĩ theo những công thức sẵn có, tư duy một cách công thức (khuôn sáo)

Tham khảo[sửa]