сырьё

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-n-6*b

сырьё gt

  1. Nguyên liệu.
    стратегическое сырьё — nguyên liệu chiến lược
    вторичное сырьё — nguyên liệu thu hồi

Tham khảo[sửa]