сюрприз
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
сюрприз gđ
- (подарок) quà tặng, tặng vật, tặng phẩm; (thông tục) (неожиданное событие) [điều, việc, cái, sự] bất ngờ, đáng ngạc nhiên.
- ах, какой сюрприз! — chà, đáng ngạc nhiên thay!
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)