сюрприз

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

сюрприз

  1. (подарок) quà tặng, tặng vật, tặng phẩm; (thông tục) (неожиданное событие) [điều, việc, cái, sự] bất ngờ, đáng ngạc nhiên.
    ах, какой сюрприз! — chà, đáng ngạc nhiên thay!

Tham khảo[sửa]