табак
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
табак gđ
- (растение) [cây] thuốc lá (Nicotina tabacum L. ), [cây] thuốc lào (Nicotina rustina L. ).
- тк. ед. — (для курения, нюхания и т. п.) — thuốc lá, thuốc lào, thuốc hút, thuốc
- курительный табак — thuốc hút, thuốc lá để hút
- нюхательный табак — thuốc hít, thuốc rời để hít
- жевательный табак — thuốc để nhai, thuốc ăn trầu
- дело табак — việc hỏng bét, công việc đi đời nhà ma
- ни за понюшку табак — ý hoàn toàn vô ích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)