танцевать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
танцевать Thể chưa hoàn thành
- Nhảy, múa, khiêu vũ.
- хорошо танцевать — nhảy (múa, khiêu vũ) giỏi
- танцевать валь — nhảy van
- .
- танцевать от печки — bắt đầu từ dễ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)