творчество
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
творчество gt
- (деятельность) [sự] sáng tạo, sáng tác, hoạt động sáng tạo.
- художественное творчество — sự sáng tạo (sáng tác, hoạt động sáng tạo) nghệ thuật
- научное творчество — hoạt động khoa học
- (созданное) tác phẩm, trước tác, toàn bộ tác phẩm, sự nghiệp sáng tác.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)