темнота
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-1b|root=темнот}} темнота gc
- Bóng tối, tối.
- в темнотае — trong bóng tối, trong tối
- до — [наступления] темнотаы — trước khi trời [sập, đổ] tối, trước tối
- (thông tục)(невежество) [sự] ngu tối, ngu muội, ngu dốt, dốt nát
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)