тетрадь
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
тетрадь gc
- (Quyển, cuốn) Vở.
- тетрадь в линейку — [quyển] vở kẻ hàng
- в клетку — [quyển] vở kẻ ô
- тетрадь для рисования — [quyển] vở vẽ, vở tập vẽ
- черновая тетрадь — [quyển] vở nháp
- школьная тетрадь — [quyển] vở học sinh
- (полигр.) Tập.
- (уст.) (периодического издания) — quyển, cuốn, tập.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)