тигрёнок

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-10

тигрёнок

  1. (Con) Hổ con, cọp con.

Tham khảo[sửa]