то

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Định nghĩa[sửa]

то есть

  1. союз — (что значит) — nghĩa là, tức là; (вернее) nói đúng hơn là
    я там был в субботу, то вчера — tôi có mặt ở đấy hôm thứ bẩy (tức là) ngày hôm qua
    я упал, то не упал, о поскользнулся — tôi ngã, nói đúng hơn là tôi không ngã mà là trượt chân
    частица — (для выражения удивления) — sao thế, sao lại thế, sao lạ thế
    то как — - не знаешь? — sao thế (sao lại thế, sao lạ thế), mày không biết cơ à?

Tham khảo[sửa]