то
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Định nghĩa[sửa]
то есть
-
- союз — (что значит) — nghĩa là, tức là; (вернее) nói đúng hơn là
- я там был в субботу, то вчера — tôi có mặt ở đấy hôm thứ bẩy (tức là) ngày hôm qua
- я упал, то не упал, о поскользнулся — tôi ngã, nói đúng hơn là tôi không ngã mà là trượt chân
- частица — (для выражения удивления) — sao thế, sao lại thế, sao lạ thế
- то как — - не знаешь? — sao thế (sao lại thế, sao lạ thế), mày không biết cơ à?
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)