толковать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
толковать Thể chưa hoàn thành
- (В) (истолковывать) giải thích, lý giải, phân tích, bình luận, bàn luận.
- неправильно, ложно толковать что-л. — giải thích (lý giải, phân tích, bàn luận) sai điều gì
- (В Д) (объяснять) giải thích, giải nghĩa.
- (thông tục)(разговаривать) nói chuyện, chuyện trò, trò chuyện, bàn luận, nói
- что тут много толковать! — điều này thì chẳng phải nói nhiều làm chi!
- .
- что и толковать — đúng thế, cố nhiên rồi, còn phải nói gì nữa
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)