тормоз
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
тормоз gđ (, 1c)
- (мн. тормоза ) [cái, bộ] phanh, hãm.
- автоматический тормоз — ж. — -д. [cái] phanh tự động
- (мн. тормозы ) ( торможение) [lần, sự] hãm, phanh, hãm lại, phanh lại.
- (мн. тормозы ) перен. (препятствие, помеха) [sự, điều] cản trở, trở ngại, chướng ngại, vướng mắc, mắc míu.
- тормоз в работе — [điều] trở ngại trong công việc, cản trở trong công tác
- на ах — [vừa, bằng cách] hãm bớt lại, kìm bớt lại, ghìm bớt lại
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)