тормоз

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

тормоз (, 1c)

  1. (мн. тормоза ) [cái, bộ] phanh, hãm.
    автоматический тормозж. — -д. [cái] phanh tự động
  2. (мн. тормозы ) ( торможение) [lần, sự] hãm, phanh, hãm lại, phanh lại.
  3. (мн. тормозы ) перен. (препятствие, помеха) [sự, điều] cản trở, trở ngại, chướng ngại, vướng mắc, mắc míu.
    тормоз в работе — [điều] trở ngại trong công việc, cản trở trong công tác
    на ах — [vừa, bằng cách] hãm bớt lại, kìm bớt lại, ghìm bớt lại

Tham khảo[sửa]