точь-в-точь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

точь-в-точь

  1. (совершенно точно) [một cách] đúng từng li từng , hoàn toàn chính xác, hoàn toàn đúng.
  2. (совершенно так же) đúng hệt, giống hệt.
    она точь-в-точь мать — cô ấy giống hệt mẹ, chị ấy giống mẹ như đúc

Tham khảo[sửa]