тратить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

тратить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: истратить) , потратить‚(В)

  1. Tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài; (использовать) dùng, sử dụng, tiêu dùng.
    тратить напрасно — tiêu hoang, xài phí, phung phí
    не тратить слов — không phí lời, không tốn lời

Tham khảo[sửa]