тратить
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
тратить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: истратить) , потратить‚(В)
- Tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài; (использовать) dùng, sử dụng, tiêu dùng.
- тратить напрасно — tiêu hoang, xài phí, phung phí
- не тратить слов — không phí lời, không tốn lời
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)