трезвый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
трезвый
- (не пьяный) không say, tỉnh.
- быть в трезвыйом состоянии — không say, tỉnh
- (thông tục) (непьющий) không rượu chè, không nghiện rượu.
- (перен.) (здравый, рассудительный) — tỉnh táo, sáng suốt.
- трезвое отношение к чему-л. — thái độ tỉnh táo (sáng suốt) đối với cái gì
- человек трезвого ума — người có đầu óc tỉnh táo
- трезвый взгляд на вещи — cách nhìn tỉnh táo (sáng suốt) đối với sự vật
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)