треск

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

треск

  1. (Tiếng) Răng rắc, lách cách, lách tách, nổ giòn; (от ударов и т. п. ) [tiếng] đùng đoàng, đì đùng, tùng tùng, thì thùng, đùng, ầm.
    треск выстрелов — tiếng súng đì đùng (đùng đùng, đùng đoàng)
    треск огня — tiếng lửa nổ lách tách (lép bép)
    треск сучьев — tiếng cành khô răng rắc
    треск барабанов — tiếng trống thì thùng (tùng tùng)
    перен. (thông tục) — (шумиха) [tiếng] rùm beng; (высокопарные фразы) — lời lẽ rất kêu, lời lẽ đao to búa lớn
    без шума и треска — không kèn không trống, không làm rùm beng, lẳng lặng
    с треском провалиться — bị thất lạc nhục nhã
    пьеса провалилась с треском — vở kịch bị thất bại hoàn toàn

Tham khảo[sửa]