трюм

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

трюм

  1. Bụng tàu, khoang [tàu], hầm [tàu].

Tham khảo[sửa]