тугой

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

тугой

  1. Chặt, căng; (сильно натянутый) [kéo] căng.
    тугой пояс — thắt lưng chặt; (плотно набитый) — căng, phồng, phồng căng
    тугой мяч — quả bóng căng
  2. (с трудом поджающийся воздействию) cứng, không đàn hồi.
    тугая пружина — lò xo cứng (không đàn hồi)
  3. (о мыслительных способностях) tối, tối dạ, chậm hiểu, kém nhớ.
    тугой карман — đẫy túi, nhiều tiền
    тугой на ухо — ngễnh ngãng, nặng tai

Tham khảo[sửa]