тусклый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
тусклый
- (непрозрачный) mờ, đục, mờ đục, không trong
- (без блеска) không bóng, không sáng, đùng đục, tối màu
- (поблёкший) [đã] phai mờ, phai nhạt, bạc màu
- (нечёткий) mờ mờ, lờ mờ, mờ ảo.
- тусклое стекло — kính mờ, thủy tinh đục
- тусклое серебро — bạc tối màu (không bóng, không sáng)
- тусклые краски — những màu đã bạc
- (неяркий) lù mù, lu mờ, lờ mờ, râm, xám xịt, tối trời.
- тусклый фонарь — ngọn đèn lù mù (lu mờ)
- тусклый день — ngày râm (xám xịt)
- (перен.) (невыразительный) mờ hồ, lờ đờ, đờ dại, vu vơ, không linh hoạt, không sinh động.
- тусклый взгляд — cái nhìn mơ hồ (lờ đờ, đờ dại)
- (перен.) (бессодержательный) nhạt nhẽo, vô vị, buồn chán, buồn tẻ.
- тусклая жизь — cuộc sống nhạt nhẽo, đời sống vô vị
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)