туча
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
туча gc
- (Đám) Mây đen, mây mưa, mây; (дыма и т. п. ) đám; (скопление) đàn.
- туча пыли — đám bụi
- туча комаров — đàn muỗi
- (перен.) Đám mây đen.
- мрачный как туча — ảm đạm như đám mây đen
- туча тучей — người ảm đạm, người sầu não, người rầu rĩ
- сгустились тучи над кем-л., чем-л. — mối nguy cơ đã đến đe dọa ai, cái gì
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)