тыл
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
тыл gđ
- (задняя часть, сторона) phần sau, phía sau, mặt sau, sau lưng.
- воен. — (территория) hậu tuyến, hậu phương, hậu cứ, tuyến sau
- ближний тыл — trung tuyến, hậu phương gần
- глубокий тыл — hậu tuyến sâu, hậu phương xa
- воен. обыкн. мн.: — тылы — (войсковые части) — [các] cơ quan hậu cần
- (в противоположность фронту) [vùng] hậu phương.
- .
- зайти в тыл — đi học sau lưng địch, luồn vào sau hậu tuyến địch
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)