удалять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

удалять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: удалить) ‚(В)

  1. (отдалять) để... xa ra, đẩy... xa ra, làm... xa ra.
  2. (устранять) loại trừ, trừ bỏ, vứt bỏ, cắt bỏ, tẩy bỏ, tẩy... đi, khử... đi, tẩy, khử
  3. (вырывать) nhổ... đi, vứt... đi, nhổ... ra, khêu... ra, lấy... ra, nhổ, khêu.
    удалять пятно — tẩy vết bẩn
    удалять зуб — nhổ răng
    удалять занозу — khêu cái dằm [ra]
    удалять ржавчину с металла — cạo lớp gỉ (khử gỉ, tẩy gỉ) ở kim loại
  4. (заставлять уйти) đuổi... đi, đuổi... ra, trục xuất, trục... ra.
    удалять игрока с поля — trục xuất cầu thủ (đuổi cầu thủ ra) khỏi sân

Tham khảo[sửa]