удобный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
удобный
- Tiện nghi, tiện lợi, thuận tiện, tiện.
- удобное кресло — [chiếc] ghế bành tiện nghi
- удобная поза — tư thế tiện lợi (thuận tiện)
- устраивайтесь удобныйее — а) — (в кресле и т. п.) — xin anh cứ ngồi cho thuận tiện hơn; б) — (в квартире и т. п.) — anh cứ thu xếp nơi ăn chốn ở (cuộc sống) cho tiện nghi hơn
- (подходящий) thuận tiện, thuận lợi, thích hợp, tiện.
- удобный момент — thời cơ thuận lợi, cơ hội thuận tiện, lúc thích hợp
- удобный случай — trường hợp thuận lợi (thuận tiện)
- назначить удобное для всех время — định thời gian thuận tiện (tiện) cho mọi người
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)