ужасно

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

ужасно

  1. (Một cách) Khủng khiếp, kinh khủng, rùng rợn, ghê rợn.
    нареч. (thông tục) — (очень, крайне) — vô cùng, hết sức, cực kỳ, ghê lắm, rất đỗi, rất, ghê, gớm, dữ, hung, ác
    я ужасно рад вас видеть — tôi vô cùng sung sướng được gặp anh
    в знач. сказ. (thông tục) — (о тяжёлых условиях) — thật là khủng khiếp, thật là kinh khủng
    ужасно! — khủng khiếp thật!, kinh khủng thay!, ghê rợn xiết bao!, rùng rợn làm sao!, khiếp thật!!
    в знач. сказ. (thông tục) — (о тяжёлом состоянии) — thật là gay go, thật là gian khổ, thật là gian nan

Tham khảo[sửa]