ужасно
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ [sửa]
ужасно
- (Một cách) Khủng khiếp, kinh khủng, rùng rợn, ghê rợn.
- нареч. (thông tục) — (очень, крайне) — vô cùng, hết sức, cực kỳ, ghê lắm, rất đỗi, rất, ghê, gớm, dữ, hung, ác
- я ужасно рад вас видеть — tôi vô cùng sung sướng được gặp anh
- в знач. сказ. (thông tục) — (о тяжёлых условиях) — thật là khủng khiếp, thật là kinh khủng
- ужасно! — khủng khiếp thật!, kinh khủng thay!, ghê rợn xiết bao!, rùng rợn làm sao!, khiếp thật!!
- в знач. сказ. (thông tục) — (о тяжёлом состоянии) — thật là gay go, thật là gian khổ, thật là gian nan
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)