указ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

указ

  1. Sắc lệnh, pháp lệnh, lệnh; (королевский) sắc chỉ, sắc chiếu, sắc dụ, chiếu chỉ, chỉ dụ.
    Указ Президиума Верховного Совета СССР — sắc lệnh (lệnh) của đoàn chủ tịch Xô-viết tối cao Liên-xô
    это мне не указ — cái đó không quan trọng gì đối với tôi
    ты мне не указ — mày chẳng có quyền gì đối với tao, mày chẳng ra lệnh cho tao được đâu

Tham khảo[sửa]