указ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
указ gđ
- Sắc lệnh, pháp lệnh, lệnh; (королевский) sắc chỉ, sắc chiếu, sắc dụ, chiếu chỉ, chỉ dụ.
- Указ Президиума Верховного Совета СССР — sắc lệnh (lệnh) của đoàn chủ tịch Xô-viết tối cao Liên-xô
- это мне не указ — cái đó không quan trọng gì đối với tôi
- ты мне не указ — mày chẳng có quyền gì đối với tao, mày chẳng ra lệnh cho tao được đâu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)