улучшаться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

улучшаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: улучшиться)

  1. Trở nên tốt hơn, trở nên hoàn hảo, được cải thiện(cải tiến, cải lương, cải tạo).

Tham khảo[sửa]