умелый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

умелый

  1. Khéo léo, thành thạo, khéo tay, khôn khéo, thông thạo, giỏi giang, sành sỏi, khéo, thạo, sòi, sỏi.
    умелые руки — khéo tay, những bàn tay khéo léo (lão luyện, sành sỏi, thành thạo)
    умелые действия — những hành động khéo léo (khôn khéo)
    умелое руководство — [sự] lãnh đạo khéo léo

Tham khảo[sửa]