умение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
умение gt
- (Sự) Biết làm, kỹ năng; (мастерство) kỹ xảo.
- при умениеи всё можно сделать — có kỹ năng thì cái gì cũng làm được
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)