уполномочивать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

уполномочивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: уполномочить)

  1. (В на В, В + инф. ) ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, phó thác, giao phó.

Tham khảo[sửa]