упорядочивать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

упорядочивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: упорядочить) ‚(В)

  1. Chấn chỉnh, chỉnh đốn, chỉnh lý, điều chỉnh, xếp đặt lại.

Tham khảo[sửa]