ускорять
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
ускорять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: ускорить) ‚(В)
- Tăng nhanh, làm cho nhanh hơn, làm cho chóng hơn, xúc tiến, thúc nhanh, thúc đẩy, tăng tốc.
- ускорить шаг — rảo bước, rảo cẳng, bước nhanh hơn
- (приближать что-л. ) làm... chóng đến, làm cho... chóng xảy ra, xúc tiến.
- ускорять события — làm cho các sự kiện chóng xảy ra
- ускорить отъезд — ra đi sớm hơn đã định
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)